So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FCEF First Trust Income… |
|---|---|
| Giá | 24.20 -0.06% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $83.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.85% |
| Yield (TTM) | 6.76% |
| Ngày thành lập | Sep 27, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 53 |
| Khối lượng TB | 18.37K |
| YTD | +5.33% |
| 1Y total | +14.37% |
| 3Y total (ann.) | +16.19% |
| 5Y total (ann.) | +6.11% |
| Biến động 1 năm | 7.86% |
| Sharpe 1Y | 1.41 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.04% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.524 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US Dollar 4.90% VRIG 3.76% EVT 3.40% ETG 3.26% HTD 3.23% ETO 3.22% GDV 2.96% BST 2.87% UTF 2.69% TY 2.61% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 25.80% Công nghệ 14.88% Tiện ích 14.28% Năng lượng 10.07% Y tế 9.78% Công nghiệp 8.55% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
