So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FBT First Trust NYSE Arca… |
|---|---|
| Giá | 272.07 -0.11% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $2.97B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.55% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jun 19, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 70.22K |
| YTD | +31.89% |
| 1Y total | +59.18% |
| 3Y total (ann.) | +21.39% |
| 5Y total (ann.) | +9.76% |
| Biến động 1 năm | 21.64% |
| Sharpe 1Y | 2.75 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -14.26% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.792 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | HALO 4.37% CORT 4.10% ONC 3.84% RGEN 3.84% REGN 3.82% NTRA 3.80% BNTX 3.80% AMGN 3.71% NEO 3.62% GMAB 3.61% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
