So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FAD First Trust Multi Cap Growth… |
|---|---|
| Giá | 188.32 +0.48% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $591.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.63% |
| Yield (TTM) | 0.09% |
| Ngày thành lập | May 08, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 677 |
| Khối lượng TB | 13.88K |
| YTD | +16.35% |
| 1Y total | +21.79% |
| 3Y total (ann.) | +22.82% |
| 5Y total (ann.) | +9.20% |
| Biến động 1 năm | 20.57% |
| Sharpe 1Y | 1.01 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.67% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.14 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | INCY 0.54% IBKR 0.53% DELL 0.49% P 0.49% MS 0.49% LITE 0.49% ILMN 0.48% FTNT 0.47% NTRA 0.47% EBAY 0.45% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 24.84% Công nghiệp 22.68% Y tế 17.93% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.56% Dịch vụ Tài chính 9.28% Bất động sản 4.39% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
