So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EWC iShares MSCI Canada ETF |
|---|---|
| Giá | 62.23 -0.65% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $6.95B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.50% |
| Yield (TTM) | 1.21% |
| Ngày thành lập | Mar 12, 1996 |
| Danh mục nắm giữ | 84 |
| Khối lượng TB | 1.84M |
| YTD | +15.39% |
| 1Y total | +31.37% |
| 3Y total (ann.) | +25.10% |
| 5Y total (ann.) | +12.89% |
| Biến động 1 năm | 14.16% |
| Sharpe 1Y | 2.06 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.50% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.719 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | RY.TO 8.93% TD.TO 6.08% SHOP.TO 5.81% BMO.TO 3.68% BNS.TO 3.54% AEM.TO 3.51% CM.TO 3.35% ENB.TO 3.35% CNQ.TO 3.19% CP.TO 2.60% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 41.27% Năng lượng 18.32% Vật liệu Cơ bản 13.09% Công nghiệp 9.22% Công nghệ 8.00% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 3.68% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
