So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EVTR Eaton Vance Total Return Bond… |
|---|---|
| Giá | 50.37 -0.08% |
| Nhà phát hành | Eaton Vance |
| AUM | $6.00B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.32% |
| Yield (TTM) | 4.76% |
| Ngày thành lập | Nov 13, 1984 |
| Danh mục nắm giữ | 729 |
| Khối lượng TB | 519.62K |
| YTD | -2.19% |
| 1Y total | +2.90% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3.80% |
| Sharpe 1Y | -0.19 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.86% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.054 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TUZ6 13.12% TBA UMBS… 8.70% UNITED… 4.46% UNITED… 3.33% UXYZ6 3.20% UNITED… 2.68% UNITED… 2.54% TBA UMBS… 2.52% UNITED… 2.44% TBA UMBS… 2.35% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
