So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ETFT Fundsmith Equity ETF |
|---|---|
| Giá | 10.14 -0.24% |
| Nhà phát hành | Fundsmith Equity ETF |
| AUM | $5.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.00% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Nov 30, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 1.95K |
| YTD | +1.71% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WAT 13.21% AMS.MC 11.71% SYK 11.11% YUM 9.77% MA 9.71% V 9.68% UBER 8.89% CHD 8.74% PM 8.64% GOOGL 8.55% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
