So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ERX Direxion Daily Energy Bull 2X… |
|---|---|
| Giá | 103.62 +1.45% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $241.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.91% |
| Yield (TTM) | 1.36% |
| Ngày thành lập | Nov 06, 2008 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 320.81K |
| YTD | +85.53% |
| 1Y total | +92.89% |
| 3Y total (ann.) | +21.05% |
| 5Y total (ann.) | +38.51% |
| Biến động 1 năm | 43.69% |
| Sharpe 1Y | 2.49 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -29.98% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.923 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ENERGY… 56.99% DREYFUS… 10.03% XOM 6.12% CVX 4.43% GOLDMAN… 3.46% COP 1.89% MPC 1.55% PSX 1.55% VLO 1.44% SLB 1.30% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
