So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EQQQ Proshares Ultra Qqq Equal… |
|---|---|
| Giá | 42.55 -0.04% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $8.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.12% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jul 21, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 7.85K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 51.51% AXON 0.70% ABNB 0.68% DASH 0.67% PYPL 0.66% WDAY 0.65% PAYX 0.62% AMGN 0.61% REGN 0.61% BKNG 0.61% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
