So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EPSB Harbor SMID Cap Core ETF… |
|---|---|
| Giá | 27.34 +0.47% |
| Nhà phát hành | Harbor |
| AUM | $4.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.88% |
| Yield (TTM) | 1.13% |
| Ngày thành lập | May 01, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 58 |
| Khối lượng TB | 533 |
| YTD | +20.37% |
| 1Y total | +22.33% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.92% |
| Sharpe 1Y | 1.35 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.46% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.884 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MOG-A 3.17% WWD 2.82% CRL 2.76% R 2.75% AROC 2.64% FORM 2.64% RGA 2.57% TDY 2.53% SNA 2.30% CACI 2.28% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 29.65% Công nghệ 22.27% Dịch vụ Tài chính 12.14% Y tế 8.65% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.48% Bất động sản 5.97% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
