So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EMTL State Street DoubleLine… |
|---|---|
| Giá | 42.56 +0.11% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $67.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | 4.53% |
| Ngày thành lập | Apr 13, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 10 |
| Khối lượng TB | 19.81K |
| YTD | -1.75% |
| 1Y total | +3.48% |
| 3Y total (ann.) | +6.42% |
| 5Y total (ann.) | +1.55% |
| Biến động 1 năm | 2.32% |
| Sharpe 1Y | -0.52 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.02% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.106 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US Dollars 99.98% UNIGEL… 0.01% UNIGEL… 0.00% UNIGEL… 0.00% UNIGEL… 0.00% Digicel 0… 0.00% UNIGEL… 0.00% Euro 0.00% Digicel 0… 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
