So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EART Global X Rare Earth &… |
|---|---|
| Giá | 31.52 -0.57% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $44.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | 0.59% |
| Ngày thành lập | Jan 24, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 50 |
| Khối lượng TB | 18.19K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | FCX 5.28% AAL.L 5.13% GMEXICOB.MX 5.08% SCCO 5.06% RIO.L 4.48% ANTO.L 4.40% 5713.T 4.12% VAL.JO 4.09% IMP.JO 3.83% HBM.TO 3.66% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
