So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DRNZ REX Drone ETF |
|---|---|
| Giá | 21.36 -0.42% |
| Nhà phát hành | Rexshares |
| AUM | $106.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 29, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 54 |
| Khối lượng TB | 158.78K |
| YTD | -1.88% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AVAV 13.58% ONDS 12.44% NEXT VISION… 10.85% UMAC 5.07% RCAT 4.62% DRONESHIELD… 4.40% ELS.AX 3.78% AVEX 3.32% EH 3.02% 278A.T 2.94% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
