So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DRAG Roundhill China Dragons ETF |
|---|---|
| Giá | 28.63 +0.23% |
| Nhà phát hành | Roundhill Investments |
| AUM | $33.4M |
| Tỷ lệ chi phí | — |
| Yield (TTM) | 3.41% |
| Ngày thành lập | Oct 02, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 15 |
| Khối lượng TB | 10.67K |
| YTD | +30.65% |
| 1Y total | +25.86% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.683 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 912797QF7 50.85% ALIBABA… 13.07% TENCENT… 12.67% BABA 10.41% PDD… 10.36% XIAOMI CORP… 10.32% PDD 7.87% BYD CO… 7.79% TCEHY 6.85% MEITUAN -… 6.43% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 72.44% Dịch vụ Truyền thông 17.31% Công nghệ 10.24% Tiền mặt & khác 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
