So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DFUV Dimensional - US Marketwide… |
|---|---|
| Giá | 55.80 -0.20% |
| Nhà phát hành | Dimensional |
| AUM | $15.37B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.21% |
| Yield (TTM) | 1.31% |
| Ngày thành lập | Dec 16, 1998 |
| Danh mục nắm giữ | 1308 |
| Khối lượng TB | 377.20K |
| YTD | +20.00% |
| 1Y total | +28.15% |
| 3Y total (ann.) | +20.42% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 11.42% |
| Sharpe 1Y | 2.19 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.00% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.78 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AMZN 4.28% JPM 4.23% XOM 3.63% BRK-B 2.89% MU 2.75% JNJ 2.67% CVX 2.19% META 1.61% CSCO 1.43% INTC 1.38% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 21.34% Y tế 15.49% Công nghệ 14.29% Năng lượng 12.47% Công nghiệp 12.15% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.38% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
