So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DFNV Donoghue Forlines Risk… |
|---|---|
| Giá | 37.56 -1.14% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $43.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.69% |
| Yield (TTM) | 0.24% |
| Ngày thành lập | Dec 08, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 926 |
| YTD | +6.19% |
| 1Y total | +19.56% |
| 3Y total (ann.) | +19.95% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.17 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 60.91% Y tế 16.24% Dịch vụ Truyền thông 11.97% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.02% Công nghiệp 1.87% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
