So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DEW WisdomTree Global High… |
|---|---|
| Giá | 70.22 +0.54% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $155.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.58% |
| Yield (TTM) | 3.13% |
| Ngày thành lập | Jun 16, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 729 |
| Khối lượng TB | 7.50K |
| YTD | +13.53% |
| 1Y total | +22.34% |
| 3Y total (ann.) | +20.06% |
| 5Y total (ann.) | +12.19% |
| Biến động 1 năm | 9.54% |
| Sharpe 1Y | 1.99 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.62% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.492 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | XOM 2.82% CVX 2.19% JNJ 1.94% ABBV 1.54% MRK 1.50% HSBA.L 1.49% PM 1.38% MO 1.33% ISP.MI 1.13% SHEL.L 1.13% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.15% Năng lượng 16.52% Y tế 10.67% Bất động sản 10.64% Tiện ích 10.34% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.34% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
