So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CTEX ProShares - S&P Kensho… |
|---|---|
| Giá | 32.95 -0.34% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $4.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.58% |
| Yield (TTM) | 2.24% |
| Ngày thành lập | Sep 29, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 32 |
| Khối lượng TB | 1.55K |
| YTD | -6.46% |
| 1Y total | +25.96% |
| 3Y total (ann.) | +6.90% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 47.16% |
| Sharpe 1Y | 0.787 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -39.09% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.61 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ACA 5.61% FCEL 5.11% FSLR 4.37% GEV 4.27% RNW 4.23% CSIQ 4.16% GNRC 3.82% ORA 3.76% ENPH 3.75% HY 3.73% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 40.17% Năng lượng 34.14% Tiện ích 10.10% Công nghệ 6.72% Vật liệu Cơ bản 5.74% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 2.93% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
