So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CNQQ Rayliant-ChinaAMC… |
|---|---|
| Giá | 20.74 -2.12% |
| Nhà phát hành | Rayliant |
| AUM | $43.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 0.45% |
| Ngày thành lập | Sep 24, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 104 |
| Khối lượng TB | 12.48K |
| YTD | -8.86% |
| 1Y total | -15.95% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 25.93% |
| Sharpe 1Y | -0.418 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -22.23% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.20 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 9988.HK 8.97% 0700.HK 8.60% 300308.SZ 5.88% 300750.SZ 5.47% CHINESE… 4.16% 1810.HK 3.38% 3690.HK 2.92% 688256.SS 2.73% 9999.HK 2.55% 300502.SZ 2.17% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
