So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CHIU Global X MSCI China Utilities… |
|---|---|
| Giá | 12.94 0.00% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $2.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.66% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 11, 2018 |
| Danh mục nắm giữ | 2 |
| Khối lượng TB | 2.11K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | -5.28% |
| 5Y total (ann.) | +2.35% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH 100.02% OTHER… -0.02% |
| Cơ cấu ngành | Tiện ích 86.76% Năng lượng 8.41% Công nghiệp 4.84% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
