So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CFO VictoryShares US 500 Enhanced… |
|---|---|
| Giá | 82.70 +0.47% |
| Nhà phát hành | Victory Capital |
| AUM | $420.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.39% |
| Yield (TTM) | 1.20% |
| Ngày thành lập | Jul 01, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 502 |
| Khối lượng TB | 5.10K |
| YTD | +12.00% |
| 1Y total | +14.34% |
| 3Y total (ann.) | +12.44% |
| 5Y total (ann.) | +4.07% |
| Biến động 1 năm | 10.57% |
| Sharpe 1Y | 1.07 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.10% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.712 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PANW 0.39% BRK-B 0.39% L 0.38% KO 0.38% EVRG 0.37% FE 0.37% DUK 0.37% WEC 0.36% AEE 0.36% LNT 0.36% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 18.99% Công nghiệp 17.95% Công nghệ 15.87% Y tế 10.13% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.64% Tiện ích 8.32% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
