So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CEFA Global X - S&P Catholic… |
|---|---|
| Giá | 41.69 -0.50% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $59.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 2.60% |
| Ngày thành lập | Jun 22, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 359 |
| Khối lượng TB | 7.26K |
| YTD | +12.89% |
| 1Y total | +20.98% |
| 3Y total (ann.) | +18.20% |
| 5Y total (ann.) | +8.02% |
| Biến động 1 năm | 16.08% |
| Sharpe 1Y | 1.18 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.53% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.762 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 3.51% HSBA.L 1.82% SIE.DE 1.69% ARGX.BR 1.63% CSL.AX 1.46% EL.PA 1.38% SU.PA 1.35% 8306.T 1.33% SHEL.L 1.32% 7741.T 1.30% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 24.46% Công nghiệp 16.01% Công nghệ 11.76% Y tế 10.87% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.17% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.32% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
