So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BUFH FT Vest Laddered Max Buffer… |
|---|---|
| Giá | 21,73 +0,02% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | 72,8 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,10% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 24 thg 6, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 12 |
| Khối lượng TB | 16,98 N |
| YTD | +4,22% |
| 1Y total | +5,13% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2,43% |
| Sharpe 1Y | 0,4760 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1,52% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,1430 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NOVM 8,35% OCTM 8,35% MARM 8,34% DECM 8,34% FEBM 8,33% JANM 8,33% JUNM 8,33% JULM 8,32% MAYM 8,32% APXM 8,32% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
