So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BOTZ Global X - Robotics &… |
|---|---|
| Giá | 35.63 -0.61% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $3.41B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.68% |
| Yield (TTM) | 0.49% |
| Ngày thành lập | Sep 12, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 61 |
| Khối lượng TB | 921.01K |
| YTD | -1.66% |
| 1Y total | +5.95% |
| 3Y total (ann.) | +11.61% |
| 5Y total (ann.) | -0.47% |
| Biến động 1 năm | 26.68% |
| Sharpe 1Y | 0.228 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -19.35% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.39 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 6861.T 10.68% ABBN.SW 9.37% NVDA 9.35% 6954.T 7.70% ISRG 6.02% 6273.T 4.68% 300124.SZ 4.06% 6383.T 3.15% 300757.SZ 2.37% GOOGL 2.32% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 49.07% Công nghệ 33.06% Y tế 7.66% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.84% Dịch vụ Truyền thông 4.34% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.02% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
