So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BMDL VictoryShares WestEnd… |
|---|---|
| Giá | 25.22 -0.04% |
| Nhà phát hành | Victory Capital |
| AUM | $113.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.56% |
| Yield (TTM) | 1.74% |
| Ngày thành lập | Jun 20, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 438 |
| Khối lượng TB | 126 |
| YTD | +0.16% |
| 1Y total | +5.83% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0.002 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US T-NOTE… 7.90% US T-NOTE… 6.55% US T-BOND… 5.67% US T-NOTE… 5.52% US T-NOTE… 5.51% US T-BOND… 5.18% US T-NOTE… 4.63% US T-BOND… 3.57% US T-BONDS… 3.50% US T-NOTE… 3.47% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
