So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BLCV iShares Large Cap Value… |
|---|---|
| Giá | 39.56 +0.69% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $346.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | 3.57% |
| Ngày thành lập | May 19, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 53 |
| Khối lượng TB | 29.78K |
| YTD | +10.32% |
| 1Y total | +24.16% |
| 3Y total (ann.) | +18.16% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.69 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT 8.91% AMZN 7.86% AAPL 6.02% CVX 3.87% SCHW 2.93% WFC 2.61% MRK 2.60% BTI 2.50% META 2.43% KDP 2.40% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 20.13% Dịch vụ Tài chính 14.77% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 14.74% Y tế 14.22% Công nghiệp 10.24% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.64% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
