So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BINV Brandes International ETF |
|---|---|
| Giá | 43.42 +0.15% |
| Nhà phát hành | Brandes |
| AUM | $528.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | 2.28% |
| Ngày thành lập | Oct 05, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 72 |
| Khối lượng TB | 36.26K |
| YTD | +8.02% |
| 1Y total | +15.07% |
| 3Y total (ann.) | +21.51% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 13.81% |
| Sharpe 1Y | 1.05 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.49% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.636 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SAP 3.51% SNYNF 2.82% BABA 2.65% 4502.T 2.53% WALMEX.MX 2.36% PBR-A 2.20% HELKF 2.19% HEIO.AS 1.98% 4503.T 1.96% RBGLY 1.95% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 26.36% Y tế 16.65% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 14.62% Công nghiệp 9.57% Công nghệ 8.38% Dịch vụ Truyền thông 7.32% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
