So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BIB ProShares Ultra Nasdaq… |
|---|---|
| Giá | 110.98 +5.68% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $93.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.19% |
| Yield (TTM) | 0.20% |
| Ngày thành lập | Apr 07, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 274 |
| Khối lượng TB | 10.96K |
| YTD | +39.11% |
| 1Y total | +69.38% |
| 3Y total (ann.) | +33.08% |
| 5Y total (ann.) | +5.47% |
| Biến động 1 năm | 43.76% |
| Sharpe 1Y | 2.02 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -16.92% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.52 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 19.91% IQMM 18.26% GILD 5.20% AMGN 4.86% VRTX 4.72% MRNA 3.70% REGN 3.11% ILMN 1.73% RVMD 1.68% BIIB 1.37% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 57.43% Tiền mặt & khác 23.72% Dịch vụ Tài chính 18.84% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
