So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BEMD BNY Mellon ETF Trust II - BNY… |
|---|---|
| Giá | 23,99 +0,25% |
| Nhà phát hành | BNY Mellon |
| AUM | 23 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,40% |
| Yield (TTM) | 0,78% |
| Ngày thành lập | 14 thg 8, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 93 |
| Khối lượng TB | 19,29 N |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US TREASURY… 5,62% US TREASURY… 3,92% DREYFUS… 3,08% FED… 2,62% CODELCO INC… 2,58% REPUBLIC OF… 2,23% TREASURY… 2,06% DOMINICAN… 2,05% REPUBLIC OF… 1,80% NAT BANK… 1,73% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
