So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AVRE Avantis Real Estate ETF |
|---|---|
| Giá | 48.34 -0.46% |
| Nhà phát hành | Avantis |
| AUM | $881.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.17% |
| Yield (TTM) | 3.37% |
| Ngày thành lập | Sep 28, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 324 |
| Khối lượng TB | 59.80K |
| YTD | +11.05% |
| 1Y total | +12.24% |
| 3Y total (ann.) | +10.55% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 12.14% |
| Sharpe 1Y | 0.775 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.39% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.501 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WELL 7.63% PLD 6.62% EQIX 5.58% AMT 4.06% DLR 3.55% SPG 3.48% PSA 2.97% EQR 2.73% O 2.66% GMG.AX 2.40% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 99.89% Dịch vụ Tài chính 0.06% Tiện ích 0.05% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
