Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Danh mục nắm giữ, phí, hiệu suất, lợi suất, dòng vốn và tin tức cho 6,283 ETF niêm yết tại Hoa Kỳ.
Largest ETFs · colored by today's move (delayed)
Nhịp đập thị trường qua các ETF chuẩn lớn nhất (giá trễ) — không phải mức chỉ số. Tính đến Sep 05, 2026 23:38 UTC.
Top 10 ETF
Xem Bảng Xếp Hạng Đầy Đủ →Lợi suất cao nhất
| ETF | Giá | Hôm nay | Yield (TTM) | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|
| SMCY YieldMax SMCI Option Income Strategy ETF | 5.44 | +1.87% | 131.22% | $149.3M | |
| HOOY YieldMax HOOD Option Income Strategy ETF | 30.05 | -2.18% | 113.82% | $116.8M | |
| HOOW Roundhill Investments - HOOD WeeklyPay ETF | 31.32 | -2.64% | 103.52% | $147.5M | |
| MSTY YieldMax MSTR Option Income Strategy ETF | 16.06 | -1.41% | 97.21% | $915.6M | |
| PLTY YieldMax PLTR Option Income Strategy ETF | 35.61 | -3.36% | 84.29% | $382.8M | |
| PLTW Roundhill Investments - PLTR WeeklyPay ETF | 23.85 | -5.47% | 83.71% | $126.7M |
Hiệu suất tốt nhất (YTD)
| ETF | Giá | Hôm nay | AUM | |
|---|---|---|---|---|
| MRNY YieldMax MRNA Option Income Strategy ETF | 33.47 | -1.27% | $140.1M | |
| UGA United States Gasoline Fund, LP | 133.22 | +1.53% | $154.7M | |
| BNO United States Brent Oil Fund LP | 56.11 | +0.38% | $659.1M | |
| DBE Invesco DB Energy Fund | 34.59 | +0.12% | $110.6M | |
| EWY iShares MSCI South Korea ETF | 188.87 | +4.61% | $27.35B | |
| FLKR Franklin FTSE South Korea ETF | 62.11 | +3.92% | $1.63B |
ETF lớn nhất
| ETF | Giá | Hôm nay | AUM | |
|---|---|---|---|---|
| VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF | 379.73 | -0.32% | $2.30T | |
| VOO Vanguard S&P 500 ETF | 708.01 | -0.38% | $1.70T | |
| IVV iShares Core S&P 500 ETF | 773.92 | -0.41% | $878.68B | |
| SPY State Street SPDR S&P 500 ETF | 770.19 | -0.39% | $817.33B | |
| VXUS Vanguard Total International Stock ETF | 88.41 | +0.50% | $646.20B | |
| QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 | 718.96 | +0.18% | $489.55B |
Hoạt động nhiều nhất
| ETF | Giá | Hôm nay | Khối lượng giao dịch | Khối lượng so với TB | |
|---|---|---|---|---|---|
| UWT VelocityShares 3x Long Crude Oil ETNs linked… | 0.1636 | -1.27% | 244.14M | — | |
| LCDL GraniteShares 2x Long LCID Daily ETF | 0.2876 | 0.00% | 179.66M | — | |
| TSLL Direxion Daily TSLA Bull 2X ETF | 9.15 | -11.85% | 135.26M | — | |
| NVD GraniteShares 2x Short NVDA Daily ETF | 3.60 | -1.37% | 95.71M | — | |
| SNXX Tradr 2X Long SNDK Daily ETF | 17.36 | +23.38% | 95.59M | — | |
| BITO ProShares Bitcoin ETF | 10.74 | -2.45% | 66.10M | — |
Xu hướng chỉ số thống kê của trang
| ETF | Giá | Hôm nay | Khối lượng so với TB | YTD | |
|---|---|---|---|---|---|
| SOXL Direxion Daily Semiconductor Bull 3X ETF | 117.28 | +9.87% | — | +179.04% | |
| NFXL Direxion Daily NFLX Bull 2X Shares | 17.91 | -10.63% | — | -41.57% | |
| CBRG Leverage Shares 2X Long CBRS Daily ETF | 3.89 | +20.06% | — | — | |
| WDCX Tradr 2X Long WDC Daily ETF | 18.77 | +11.56% | — | — | |
| MUU Direxion Daily MU Bull 2X ETF | 34.25 | +11.60% | — | +579.56% | |
| NBIL GraniteShares 2x Long NBIS Daily ETF | 25.19 | +14.92% | — | +178.96% |
Chi phí thấp nhất
| ETF | Giá | Hôm nay | Chi phí | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|
| FNGA MicroSectors FANG+ Index 3X Leveraged ETNs… | 433.90 | +0.59% | 0.00% | $6.87B | |
| BKAG BNY Mellon Core Bond ETF | 41.10 | -0.05% | 0.00% | $2.26B | |
| BKLC BNY Mellon US Large Cap Core Equity ETF | 49.25 | -0.32% | 0.00% | $5.77B | |
| SPYM State Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF | 90.67 | -0.38% | 0.02% | $170.35B | |
| SPLG SPDR Portfolio S&P 500 ETF | 87.95 | +0.61% | 0.02% | $95.72B | |
| BBUS JPMorgan BetaBuilders U.S. Equity ETF | 138.98 | -0.37% | 0.02% | $9.24B |
Biến động hôm nay
Hiệu suất →Tăng mạnh nhất
| ETF | Giá | Hôm nay | AUM | |
|---|---|---|---|---|
| DIVC C-Tracks Exchange-Traded Notes Miller/Howard… | 30.92 | +28.83% | $123.7M | |
| DISK Tema Memory ETF | 39.23 | +7.89% | $93.8M | |
| DVEM WisdomTree Emerging Markets ESG Fund | 26.17 | +7.74% | $57.9M | |
| EXT WisdomTree U.S. ESG Fund | 28.83 | +7.64% | $86.8M | |
| WBIY WBI Power Factor High Dividend ETF | 34.92 | +7.48% | $65.2M | |
| DRAM Roundhill Memory ETF | 59.69 | +6.61% | $25.00B |
Giảm mạnh nhất
| ETF | Giá | Hôm nay | AUM | |
|---|---|---|---|---|
| LOWC SPDR MSCI ACWI Climate Paris Aligned ETF | 30.19 | -75.38% | $247.4M | |
| MRRL UBS ETRACS Monthly Pay 2xLeveraged Mortgage… | 0.21 | -22.22% | $293.8M | |
| TSLW Roundhill Investments - TSLA WeeklyPay ETF | 17.59 | -7.42% | $73.7M | |
| PLTW Roundhill Investments - PLTR WeeklyPay ETF | 23.85 | -5.47% | $126.7M | |
| XRP Bitwise XRP ETF | 15.65 | -4.86% | $483.6M | |
| XRPI XRP ETF | 7.62 | -4.85% | $92.7M |
Danh sách biến động loại trừ các quỹ đòn bẩy, nghịch chiều và quỹ có tài sản dưới 50 triệu USD. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.
Dòng tiền quỹ (ước tính)
Xếp hạng dòng tiền đầy đủ →Dòng tiền vào lớn nhất — 1 tuần
| ETF | Dòng vốn ước tính | % của AUM |
|---|---|---|
| BND Vanguard Total Bond Market ETF | $1.97B | +0.50% |
| SGOV iShares 0-3 Month Treasury Bond… | $1.67B | +1.59% |
| SCHD Schwab U.S. Dividend Equity ETF | $1.52B | +1.36% |
| FINA Fidelity MSCI North American… | $1.20B | +47924.73% |
| XLE State Street Energy Select Sector… | $1.13B | +2.78% |
Ước tính từ dữ liệu ảnh chụp AUM hàng ngày của ETF Explorer trừ đi tác động biến động thị trường — không phải dữ liệu dòng vốn chính thức của nhà phát hành. Phương pháp luận được trình bày trên trang Phương Pháp Luận.
ETF Mới Ra Mắt
Tất cả quỹ mới ra mắt →| ETF | Giá | Hôm nay | Niêm yết | Chi phí | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PJIN PGIM Jennison International Core Equity ETF | 50.30 | +0.10% | Sep 04, 2026 | 0.23% | $5.0M | |
| PJSM PGIM Jennison Small-Mid Cap Core Equity ETF | 50.72 | — | Sep 03, 2026 | 0.29% | $5.0M | |
| TSCZ T. Rowe Price Securitized Income ETF | 50.09 | -0.07% | Sep 03, 2026 | 0.00% | $0.00 | |
| VOOY XFUNDS Large Cap Income ETF | 25.35 | -0.45% | Sep 02, 2026 | 0.78% | $0.00 | |
| DIVH Integrity Dividend Harvest ETF | 25.13 | -0.40% | Sep 02, 2026 | 0.67% | $0.00 | |
| HXF Mast HedgeIndex Managed Futures Strategy ETF | 25.09 | +0.02% | Sep 01, 2026 | 0.80% | $63.0M |
Danh Mục Phổ Biến
Tất cả danh mục →Tin Tức ETF
Tất cả tin tức →
Tóm tắt dữ liệu được biên soạn nội bộ từ dữ liệu đã lưu cache của chúng tôi
Hướng dẫn: AUM là số tiền quỹ đang quản lý. Expense ratio là chi phí hàng năm — 0,10% tức là $10 cho mỗi $10.000 mỗi năm. Yield (TTM) là khoản tiền mặt quỹ đã trả ra trong 12 tháng qua chia cho giá của nó. Nhấp vào bất kỳ mã ticker nào để xem trang nghiên cứu đầy đủ, hoặc nhấn ngôi sao để lưu lại.