ETF nào đang nắm giữ XYZ.AX?
BLOCK INC COMMON STOCK USD.0000001 — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $21.2M trên 260.81K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TGRT T. Rowe Price Growth ETF | 1.25% | 239.20K | $19.5M | $1.56B | Growth | +1.67% | |
| 2 | TNXT T. Rowe Price Innovation Leaders ETF | 1.07% | 2.45K | $195.9K | $18.6M | Developed Markets | +1.09% | |
| 3 | TFNS T. Rowe Price Financials ETF | 0.85% | 2.02K | $161.4K | $19.4M | Financials | -0.33% | |
| 4 | TTEQ T. Rowe Price Technology ETF | 0.29% | 14.77K | $1.2M | $433.5M | Technology | +2.04% | |
| 5 | TACU T. Rowe Price Active Core U.S. Equity… | 0.12% | 227 | $18.2K | $15.4M | — | +0.32% | |
| 6 | NZAC State Street SPDR MSCI ACWI Climate… | 0.02% | 465 | $38.1K | $198.2M | Clean Energy | +0.50% | |
| 7 | SPGM State Street SPDR Portfolio MSCI Global… | 0.01% | 1.68K | $136.2K | $1.76B | Developed Markets | +0.38% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.