ETF nào đang nắm giữ TLO.TO?
TALON METALS CORP — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $8.2M trên 1.39M cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NIKL Sprott Nickel Miners ETF | 5.93% | 610.52K | $3.6M | $60.9M | Energy | -2.83% | |
| 2 | METL Sprott Active Metals & Miners ETF | 1.51% | 238.75K | $1.4M | $94.4M | Commodities | -0.93% | |
| 3 | SETM Sprott Critical Materials ETF | 0.32% | 339.65K | $2.1M | $650.5M | Energy | -0.75% | |
| 4 | PICK iShares MSCI Global Metals & Mining… | 0.04% | 148.40K | $895.6K | $2.50B | Materials | -0.79% | |
| 5 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.01% | 5.57K | $31.6K | $355.8M | Developed Markets | -0.35% | |
| 6 | AVSD Avantis Responsible International… | 0.01% | 5.47K | $31.0K | $363.1M | Developed Markets | -0.39% | |
| 7 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.00% | 42.04K | $253.7K | $5.96B | Developed Markets | -0.30% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.