ETF nào đang nắm giữ TATT.TA?
TAT TECHNOLOGIES LTD — 12 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $19.2M trên 509.18K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IWC iShares Micro-Cap ETF | 0.10% | 41.54K | $1.6M | $1.53B | — | +0.67% | |
| 2 | IWO iShares Russell 2000 Growth ETF | 0.03% | 113.36K | $4.3M | $15.19B | Us Small Cap | +0.59% | |
| 3 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.02% | 1.67K | $60.4K | $355.8M | Developed Markets | +0.52% | |
| 4 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.01% | 1.34K | $49.8K | $355.8M | Developed Markets | +0.52% | |
| 5 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.01% | 22.50K | $845.0K | $5.96B | Developed Markets | +0.41% | |
| 6 | IWM iShares Russell 2000 ETF | 0.01% | 303.38K | $11.4M | $80.87B | Us Small Cap | +0.39% | |
| 7 | IWMW iShares Russell 2000 BuyWrite ETF | 0.01% | 218 | $7.9K | $58.6M | Covered Call | +0.26% | |
| 8 | SMMD iShares Russell 2500 ETF | 0.01% | 5.86K | $220.7K | $3.83B | Financials | +0.32% | |
| 9 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 8.40K | $315.6K | $18.36B | Developed Markets | -0.22% | |
| 10 | DFSI Dimensional International… | 0.00% | 512 | $19.2K | $1.20B | Developed Markets | -0.06% | |
| 11 | DFIC Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 5.99K | $224.9K | $15.51B | Developed Markets | -0.16% | |
| 12 | IWV iShares Russell 3000 ETF | 0.00% | 4.42K | $166.6K | $20.22B | — | +0.58% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.