ETF nào đang nắm giữ NVDA.NE?
NVIDIA Corporation · Technology · Semiconductors · US — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $724.1M trên 3.46M cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TGRT T. Rowe Price Growth ETF | 15.28% | 1.14M | $238.4M | $1.56B | Growth | +1.60% | |
| 2 | TTEQ T. Rowe Price Technology ETF | 11.04% | 210.09K | $45.6M | $433.5M | Technology | +2.42% | |
| 3 | TNXT T. Rowe Price Innovation Leaders ETF | 7.82% | 6.63K | $1.4M | $18.6M | Developed Markets | +1.05% | |
| 4 | TACU T. Rowe Price Active Core U.S. Equity… | 7.33% | 5.19K | $1.1M | $15.4M | — | +0.36% | |
| 5 | TGLB T. Rowe Price Global Equity ETF | 5.48% | 6.79K | $1.5M | $28.8M | Developed Markets | -0.02% | |
| 6 | TCAF T. Rowe Price Capital Appreciation… | 5.26% | 2.09M | $436.0M | $8.28B | — | +0.42% | |
| 7 | THEQ T. Rowe Price Hedged Equity ETF | 0.22% | 422 | $91.5K | $39.4M | Financials | +0.46% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.