ETF nào đang nắm giữ CRHCF?
CRH plc · Basic Materials · Construction Materials · IE — 8 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $185.8M trên 1.93M cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DFLV Dimensional - US Large Cap Value ETF | 0.66% | 489.35K | $47.1M | $7.10B | Us Large Cap | -0.52% | |
| 2 | DFUV Dimensional - US Marketwide Value ETF | 0.33% | 540.28K | $52.0M | $15.85B | Value | -0.57% | |
| 3 | DFVX Dimensional US Large Cap Vector ETF | 0.23% | 13.21K | $1.3M | $544.9M | Us Large Cap | -0.55% | |
| 4 | DXUV Dimensional - US Vector Equity ETF | 0.13% | 7.99K | $769.0K | $580.2M | Financials | +0.30% | |
| 5 | DFAU Dimensional - US Core Equity Market ETF | 0.12% | 157.42K | $15.1M | $12.79B | — | +0.49% | |
| 6 | DCOR Dimensional - US Core Equity 1 ETF | 0.11% | 39.33K | $3.8M | $3.52B | — | +0.32% | |
| 7 | DFAC Dimensional - US Core Equity 2 ETF | 0.09% | 481.25K | $46.3M | $49.38B | — | +0.33% | |
| 8 | DFUS Dimensional U.S. Equity ETF | 0.09% | 202.50K | $19.5M | $21.52B | — | +0.65% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.