ETF nào đang nắm giữ 9064?
YAMATO HOLDINGS LTD — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $725.3K trên 24.98K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EWJE iShares MSCI Japan Equal Weighted ETF | 0.36% | 1.40K | $23.3K | $6.4M | International | -0.14% | |
| 2 | WLDR Affinity World Leaders Equity ETF | 0.27% | 1.80K | $50.1K | $96.8M | Developed Markets | -0.41% | |
| 3 | PQIN PGIM Quant Solutions Strategic Alpha… | 0.21% | 3.28K | $288.0K | $33.3M | Developed Markets | +0.34% | |
| 4 | GENY Principal Millennial Global Growth ETF | 0.17% | 1.30K | $20.9K | $29.8M | Emerging Markets | -0.71% | |
| 5 | PXUS Principal International Adaptive… | 0.09% | 600 | $9.7K | $14.9M | Developed Markets | +0.57% | |
| 6 | DMRI DeltaShares S&P International Managed… | 0.06% | 3.80K | $189.2K | $9.5M | Treasury Bonds | -0.98% | |
| 7 | NTSI WisdomTree International Efficient Core… | 0.03% | 12.80K | $144.1K | $501.9M | Developed Markets | -0.30% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.