ETF nào đang nắm giữ 8035?
TOKYO ELECTRON LTD COMMON STOCK — 10 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $16.8M trên 43.84K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DINT Davis Select International ETF | 4.38% | 28.50K | $10.8M | $292.5M | Emerging Markets | -0.61% | |
| 2 | FLQH Franklin LibertyQ International Equity… | 1.85% | 686 | $449.4K | $20.4M | Developed Markets | +0.60% | |
| 3 | KOCG FIS Knights of Columbus Global Belief… | 1.04% | 470 | $0.00 | $23.8M | Emerging Markets | -0.14% | |
| 4 | NTSI WisdomTree International Efficient Core… | 0.76% | 11.60K | $3.8M | $501.9M | Developed Markets | -0.27% | |
| 5 | WLDR Affinity World Leaders Equity ETF | 0.62% | 280 | $113.1K | $97.0M | Developed Markets | +0.21% | |
| 6 | EWJE iShares MSCI Japan Equal Weighted ETF | 0.54% | 100 | $34.7K | $6.4M | International | -0.14% | |
| 7 | FLQG Franklin U.S. Equity Index ETF | 0.51% | 180 | $81.2K | $422.9M | Developed Markets | +0.81% | |
| 8 | DMRI DeltaShares S&P International Managed… | 0.37% | 1.60K | $1.2M | $9.5M | Treasury Bonds | -0.98% | |
| 9 | PXUS Principal International Adaptive… | 0.26% | 200 | $27.6K | $14.9M | Developed Markets | +0.57% | |
| 10 | PQIN PGIM Quant Solutions Strategic Alpha… | 0.23% | 222 | $315.4K | $33.3M | Developed Markets | +0.34% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.