ETF nào đang nắm giữ 7856.T?
HAGIHARA INDUSTRIES INC — 6 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $1.2M trên 105.40K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DFJ WisdomTree Japan SmallCap Dividend Fund | 0.04% | 14.10K | $149.7K | $400.2M | Dividend | +0.03% | |
| 2 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.01% | 65.60K | $779.3K | $5.28B | Developed Markets | +0.38% | |
| 3 | DWM WisdomTree International Equity Fund | 0.01% | 7.60K | $80.7K | $692.9M | Financials | -0.48% | |
| 4 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.00% | 1.30K | $15.3K | $355.8M | Developed Markets | +0.45% | |
| 5 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.00% | 15.80K | $187.7K | $5.96B | Developed Markets | +0.50% | |
| 6 | DFSI Dimensional International… | 0.00% | 1.00K | $11.9K | $1.20B | Developed Markets | -0.17% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.