ETF nào đang nắm giữ 688779.SS?
MINMETALS NEW ENERGY MATERIALS(HUN — 5 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $617.6K trên 479.82K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ILIT iShares Lithium Miners and Producers ETF | 0.77% | 95.08K | $115.0K | $15.5M | Materials | +1.17% | |
| 2 | DMAT Global X - Disruptive Materials ETF | 0.43% | 133.18K | $200.1K | $47.6M | Materials | +2.54% | |
| 3 | EART Global X Rare Earth & Critical… | 0.38% | 139.21K | $169.0K | $44.9M | Materials | +0.96% | |
| 4 | TLTE Northern Trust Morningstar Emerging… | 0.00% | 7.07K | $8.6K | $353.5M | Emerging Markets | +0.23% | |
| 5 | SCHE Schwab Emerging Markets Equity ETF | 0.00% | 105.29K | $124.9K | $12.91B | Emerging Markets | +0.23% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.