ETF nào đang nắm giữ 6501?
Hitachi Ltd — 9 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $5.2M trên 135.79K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FLQH Franklin LibertyQ International Equity… | 1.11% | 3.12K | $270.7K | $20.4M | Developed Markets | +0.60% | |
| 2 | GCLN Goldman Sachs Bloomberg Clean Energy… | 1.06% | 4.45K | $107.6K | $10.2M | Clean Energy | -2.20% | |
| 3 | NTSI WisdomTree International Efficient Core… | 0.68% | 113.90K | $3.4M | $501.9M | Developed Markets | -0.18% | |
| 4 | EWJE iShares MSCI Japan Equal Weighted ETF | 0.48% | 600 | $31.0K | $6.4M | International | -0.14% | |
| 5 | VMAT V-Shares MSCI World ESG Materiality and… | 0.45% | 200 | $0.00 | — | — | +0.46% | |
| 6 | PXUS Principal International Adaptive… | 0.40% | 700 | $41.8K | $14.9M | Developed Markets | +0.57% | |
| 7 | DMRI DeltaShares S&P International Managed… | 0.31% | 10.10K | $977.6K | $9.5M | Treasury Bonds | -0.98% | |
| 8 | FLQG Franklin U.S. Equity Index ETF | 0.30% | 800 | $48.0K | $422.9M | Developed Markets | +0.81% | |
| 9 | PQIN PGIM Quant Solutions Strategic Alpha… | 0.25% | 1.92K | $342.8K | $33.3M | Developed Markets | +0.34% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.