ETF nào đang nắm giữ 6184.T?
KAMAKURA SHINSHO LTD — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $517.4K trên 158.20K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DXJS WisdomTree Japan Opportunities Fund | 0.05% | 9.90K | $37.8K | $95.1M | Developed Markets | -1.16% | |
| 2 | DFJ WisdomTree Japan SmallCap Dividend Fund | 0.03% | 42.10K | $123.3K | $400.2M | Dividend | +0.03% | |
| 3 | DDWM WisdomTree Dynamic International Equity… | 0.01% | 41.10K | $124.9K | $1.49B | Developed Markets | -0.11% | |
| 4 | DWM WisdomTree International Equity Fund | 0.01% | 16.70K | $48.9K | $692.9M | Financials | -0.48% | |
| 5 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.00% | 3.20K | $12.0K | $355.8M | Developed Markets | +0.45% | |
| 6 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.00% | 43.30K | $163.4K | $5.96B | Developed Markets | +0.50% | |
| 7 | DFSI Dimensional International… | 0.00% | 1.90K | $7.2K | $1.20B | Developed Markets | -0.17% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.