ETF nào đang nắm giữ 600161.SS?
Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd. · Healthcare · Biotechnology · CN — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $551.1K trên 295.02K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 13, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASHS Xtrackers Harvest CSI 500 China… | 0.14% | 21.32K | $40.5K | $31.8M | Emerging Markets | +0.36% | |
| 2 | EMCR Xtrackers Emerging Markets Carbon… | 0.01% | 4.16K | $7.9K | $60.9M | Clean Energy | -0.65% | |
| 3 | FLCH Franklin FTSE China ETF | 0.01% | 14.20K | $27.0K | $293.9M | Emerging Markets | +0.10% | |
| 4 | DFEV Dimensional - Emerging Markets Value ETF | 0.01% | 80.30K | $150.1K | $2.19B | Emerging Markets | -0.31% | |
| 5 | FLAX Franklin FTSE Asia ex Japan ETF | 0.00% | 920 | $1.7K | $58.1M | Emerging Markets | -0.75% | |
| 6 | SCHE Schwab Emerging Markets Equity ETF | 0.00% | 163.92K | $304.5K | $12.90B | Emerging Markets | -0.08% | |
| 7 | BBEM JPMorgan BetaBuilders Emerging Markets… | 0.00% | 10.20K | $19.4K | $864.1M | Emerging Markets | -0.60% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.