ETF nào đang nắm giữ 300806.SZ?
Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. · Basic Materials · Chemicals - Specialty · CN — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $1.3M trên 199.72K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EWX State Street SPDR S&P Emerging Markets… | 0.02% | 18.04K | $121.6K | $664.9M | Emerging Markets | +0.01% | |
| 2 | GXC State Street SPDR S&P China ETF | 0.01% | 6.54K | $44.1K | $446.5M | Emerging Markets | -1.16% | |
| 3 | FLCH Franklin FTSE China ETF | 0.01% | 3.80K | $25.5K | $293.9M | Emerging Markets | -1.04% | |
| 4 | DFEV Dimensional - Emerging Markets Value ETF | 0.01% | 23.80K | $160.4K | $2.19B | Emerging Markets | -0.74% | |
| 5 | DFEM Dimensional - Emerging Markets Core… | 0.00% | 55.16K | $371.8K | $9.67B | Emerging Markets | -0.81% | |
| 6 | SCHE Schwab Emerging Markets Equity ETF | 0.00% | 52.40K | $354.2K | $12.90B | Emerging Markets | -0.14% | |
| 7 | DFAE Dimensional - Emerging Core Equity… | 0.00% | 39.98K | $269.5K | $10.11B | Emerging Markets | -0.84% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.