ETF nào đang nắm giữ 300618.SZ?
Nanjing Hanrui Cobalt Co.,Ltd. · Basic Materials · Copper · CN — 5 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $845.6K trên 169.40K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EART Global X Rare Earth & Critical… | 0.52% | 53.00K | $247.8K | $47.2M | Materials | -1.77% | |
| 2 | DMAT Global X - Disruptive Materials ETF | 0.41% | 28.80K | $190.8K | $47.6M | Materials | +2.54% | |
| 3 | GMF State Street SPDR S&P Emerging Asia… | 0.04% | 37.70K | $178.9K | $421.6M | Emerging Markets | +0.91% | |
| 4 | EWX State Street SPDR S&P Emerging Markets… | 0.02% | 34.40K | $157.2K | $664.9M | Emerging Markets | -0.06% | |
| 5 | DFEV Dimensional - Emerging Markets Value ETF | 0.00% | 15.50K | $70.8K | $2.19B | Emerging Markets | -0.69% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.