ETF nào đang nắm giữ 3003?
CITY CEMENT CO — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $689.9K trên 208.95K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EWJE iShares MSCI Japan Equal Weighted ETF | 0.43% | 3.40K | $27.2K | $6.4M | International | -0.14% | |
| 2 | PXUS Principal International Adaptive… | 0.10% | 1.20K | $11.0K | $14.9M | Developed Markets | +0.57% | |
| 3 | FLQH Franklin LibertyQ International Equity… | 0.07% | 1.10K | $17.9K | $20.4M | Developed Markets | +0.60% | |
| 4 | DMRI DeltaShares S&P International Managed… | 0.03% | 5.20K | $94.6K | $9.5M | Treasury Bonds | -0.98% | |
| 5 | FLQG Franklin U.S. Equity Index ETF | 0.02% | 300 | $3.3K | $422.9M | Developed Markets | +0.81% | |
| 6 | EWX State Street SPDR S&P Emerging Markets… | 0.02% | 38.28K | $103.7K | $688.6M | Emerging Markets | +0.34% | |
| 7 | SPEM State Street SPDR Portfolio Emerging… | 0.00% | 159.47K | $432.2K | $17.68B | Emerging Markets | +0.10% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.