ETF nào đang nắm giữ 1514.T?
Sumiseki Holdings Inc — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $761.1K trên 177.00K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COAL Range Global Coal Index ETF | 0.35% | 45.00K | $191.9K | $28.7M | Energy | +2.74% | |
| 2 | DXJS WisdomTree Japan Hedged SmallCap Equity… | 0.06% | 11.80K | $51.7K | $95.1M | Developed Markets | -1.16% | |
| 3 | DTH WisdomTree International High Dividend… | 0.02% | 30.60K | $137.0K | $665.8M | Dividend | -0.58% | |
| 4 | ISCF iShares International Small-Cap Equity… | 0.02% | 29.00K | $130.4K | $688.3M | Developed Markets | +0.47% | |
| 5 | GWX State Street SPDR S&P International… | 0.01% | 16.80K | $74.9K | $939.8M | Developed Markets | +0.44% | |
| 6 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.00% | 18.80K | $84.5K | $5.96B | Developed Markets | +0.50% | |
| 7 | VPL Vanguard FTSE Pacific ETF | 0.00% | 25.00K | $90.6K | $13.10B | Developed Markets | +0.50% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.