Các ETF lợi suất cao nhất
Xếp hạng theo yield phân phối 12 tháng gần nhất (phân phối tiền mặt ÷ giá hiện tại). Đây KHÔNG phải là SEC yield; yield phân phối cao — đặc biệt ở các quỹ quyền chọn và quỹ đòn bẩy — thường bao gồm hoàn trả vốn gốc và có thể giảm. Các quỹ có AUM dưới 50 triệu USD bị loại trừ.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Yield (TTM) | AUM | Chi phí | Tổng lợi nhuận 1 Năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | FTC First Trust Large Cap Growth AlphaDEX Fund | 180.98 | +0.17% | 0.15% | $1.37B | 0.58% | +15.71% | |
| 152 | FFLG Fidelity Fundamental Large Cap Growth ETF | 33.45 | +1.70% | 0.13% | $590.1M | 0.38% | +18.41% | |
| 153 | LRGE ClearBridge Large Cap Growth Select ETF | 89.50 | +2.07% | 0.12% | $378.1M | 0.48% | +10.85% | |
| 154 | PRXG Praxis Impact Large Cap Growth ETF | 40.23 | +1.69% | 0.10% | $60.2M | 0.36% | +16.98% | |
| 155 | NULG Nuveen ESG Large-Cap Growth | 116.14 | +1.99% | 0.10% | $2.94B | 0.26% | +18.02% | |
| 156 | RYH Invesco S&P 500 Equal Weight Health Care ETF | 287.06 | -0.12% | 0.08% | $960.7M | 0.40% | — | |
| 157 | GRNY Tidal Trust III - Fundstrat Granny Shots US… | 28.08 | +0.61% | 0.07% | $3.60B | 0.75% | +19.74% | |
| 158 | FLCG Federated Hermes MDT Large Cap Growth ETF | 35.39 | +2.11% | 0.04% | $580.6M | 0.51% | +12.64% | |
| 159 | PGRO Putnam Focused Large Cap Growth ETF | 47.34 | +1.44% | 0.02% | $211.6M | 0.50% | +10.58% | |
| 160 | IWLG NYLI Winslow Large Cap Growth ETF | 56.86 | +0.93% | 0.00% | $320.9M | 0.75% | +8.86% | |
| 161 | CAML Congress Large Cap Growth ETF | 41.07 | +1.18% | 0.00% | $365.9M | 0.65% | +8.65% |
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Các bảng xếp hạng đo lường các đặc điểm có thể định lượng — đây không bao giờ là khuyến nghị mua hay bán bất kỳ sản phẩm nào.