Các ETF lợi suất cao nhất
Xếp hạng theo yield phân phối 12 tháng gần nhất (phân phối tiền mặt ÷ giá hiện tại). Đây KHÔNG phải SEC yield; yield trailing cao, đặc biệt ở các quỹ thu nhập từ quyền chọn và quỹ đòn bẩy, thường bao gồm hoàn trả vốn gốc và có thể giảm. Các quỹ dưới $50 triệu bị loại trừ.
Biểu đồ sparkline thể hiện 12 tháng gần nhất của giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức, đến hết Oct 09, 2026.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Yield (TTM) | AUM | Chi phí | Tổng lợi nhuận 1 Năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSPS Invesco S&P 500 Equal Weight Consumer Staples… | 29.43 | -0.08% | 3.02% | $439.7M | 0.40% | +3.30% | ||
| 2 | XLP State Street Consumer Staples Select Sector… | 83.43 | +0.01% | 2.63% | $13.92B | 0.08% | +9.12% | ||
| 3 | IYK iShares U.S. Consumer Staples ETF | 73.43 | -0.10% | 2.57% | $1.63B | 0.37% | +10.30% | ||
| 4 | KXI iShares Global Consumer Staples ETF | 67.40 | +0.13% | 2.38% | $1.15B | 0.38% | +7.86% | ||
| 5 | FSTA Fidelity MSCI Consumer Staples Index ETF | 52.73 | +0.13% | 2.24% | $1.36B | 0.08% | +8.03% | ||
| 6 | VDC Vanguard Consumer Staples ETF | 226.37 | +0.15% | 2.16% | $9.30B | 0.09% | +8.06% | ||
| 7 | FXG First Trust Consumer Staples AlphaDEX Fund | 59.54 | -0.70% | 2.11% | $205.5M | 0.63% | -2.74% | ||
| 8 | DIA State Street SPDR Dow Jones Industrial… | 516.11 | +0.87% | 1.40% | $44.41B | 0.16% | +12.64% | ||
| 9 | PBJ Invesco Food & Beverage ETF | 45.94 | -0.18% | 1.28% | $104.0M | 0.64% | +1.75% | ||
| 10 | GXPS Global X Funds - Global X PureCap MSCI… | 26.78 | +0.04% | 1.25% | $66.6M | 0.25% | +11.31% | ||
| 11 | PSL Invesco Dorsey Wright Consumer Staples… | 110.57 | +0.17% | 0.72% | $79.7M | 0.76% | +1.53% | ||
| 12 | RHS Invesco S&P 500 Equal Weight Consumer Staples… | 166.46 | -0.77% | 0.41% | $1.02B | 0.40% | — |
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng xếp hạng đo lường các đặc điểm có thể định lượng; không bao giờ là khuyến nghị mua hoặc bán bất cứ thứ gì.