Các ETF tăng trưởng phân phối cao nhất
Xếp hạng theo mức tăng trưởng phân phối tiền mặt 12 tháng gần nhất. Chỉ các quỹ có đủ lịch sử phân phối mới được xếp hạng; mức tăng trưởng nhiều năm được hóa năm.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Tăng trưởng phân phối | Yield (TTM) | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1751 | PTF Invesco Dorsey Wright Technology Momentum ETF | 100.44 | -1.74% | -94.42% | 0.01% | $588.3M | |
| 1752 | ROBT First Trust Nasdaq Artificial Intelligence… | 60.74 | +0.28% | -95.78% | 0.02% | $769.8M | |
| 1753 | SGLC SGI U.S. Large Cap Core ETF | 45.76 | +0.08% | -96.87% | 0.19% | $105.8M | |
| 1754 | CANC Tema Oncology ETF | 44.07 | -1.52% | -97.31% | 0.04% | $216.8M | |
| 1755 | TMFG Motley Fool Global Opportunities ETF | 31.77 | +0.55% | -97.94% | 0.26% | $354.6M | |
| 1756 | CAML Congress Large Cap Growth ETF | 41.03 | -0.10% | -98.23% | 0.00% | $365.9M | |
| 1757 | DWAS Invesco Dorsey Wright SmallCap Momentum ETF | 113.44 | -0.57% | -99.18% | 0.00% | $430.6M | |
| 1758 | TMFM Motley Fool Mid-Cap Growth ETF | 23.57 | +0.58% | -99.65% | 0.06% | $113.9M | |
| 1759 | IWLG NYLI Winslow Large Cap Growth ETF | 56.86 | +0.93% | -99.79% | 0.00% | $320.9M |
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Các bảng xếp hạng đo lường các đặc điểm có thể định lượng — đây không bao giờ là khuyến nghị mua hay bán bất kỳ sản phẩm nào.