ETF hiệu suất tốt nhất
Chọn giai đoạn và cơ sở tính toán. Lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa; lợi nhuận tổng sử dụng chuỗi đã điều chỉnh cổ tức (tái đầu tư phân phối). Số liệu nhiều năm đã được tính theo năm. Loại trừ quỹ dưới 50 triệu USD.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Lợi nhuận theo kỳ | AUM | Chi phí | YTD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | YMAG YieldMax Magnificent 7 Fund of Option Income… | 11.17 | +0.72% | -27.51% | $295.7M | 1.34% | -21.50% | |
| 402 | CRPT First Trust SkyBridge Crypto Industry and… | 15.16 | +4.70% | -27.98% | $110.8M | 0.85% | +1.00% | |
| 403 | MJ Amplify Alternative Harvest ETF | 26.09 | -0.65% | -28.74% | $120.4M | 1.12% | -12.42% | |
| 404 | GBTC Grayscale Bitcoin Trust ETF | 61.86 | +1.86% | -29.76% | $10.46B | 1.50% | -9.51% | |
| 405 | BLOX Nicholas Crypto Income ETF | 14.31 | +2.88% | -34.78% | $300.9M | 0.99% | -18.23% | |
| 406 | QID ProShares - UltraShort QQQ | 14.04 | -2.77% | -40.78% | $224.6M | 1.02% | -30.50% | |
| 407 | ETHE Grayscale Ethereum Staking ETF | 20.11 | +1.00% | -46.63% | $1.90B | 2.50% | -17.48% | |
| 408 | BITO ProShares Bitcoin ETF | 10.78 | +1.86% | -46.79% | $1.74B | 0.95% | -11.35% | |
| 409 | MSOX AdvisorShares MSOS Daily Leveraged ETF | 2.83 | -1.39% | -74.46% | $62.6M | 1.42% | -36.83% | |
| 410 | GLNK Grayscale Chainlink Trust Link | 10.54 | +5.08% | -81.17% | $134.8M | 0.35% | -3.21% |
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Các bảng xếp hạng đo lường các đặc điểm có thể định lượng — đây không bao giờ là khuyến nghị mua hay bán bất kỳ sản phẩm nào.